từ thông kế

từ thông kế

Một học sinh sử dụng từ thông kế để đo từ trường trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo từ thông: "từ thông kế" một thiết bị dùng để đo độ lớn của từ thông, tức là lượng từ trường đi qua một diện tích nhất định, trong vật học.
    • Thiết bị kỹ thuật: Trong kỹ thuật điện điện tử, "từ thông kế" được sử dụng để kiểm tra phân tích các mạch từ, động cơ, máy phát điện, hoặc các thiết bị liên quan đến từ trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư dùng từ thông kế để đo từ trường của cuộn dây. (Kỹ sư sử dụng thiết bị này để xác định lượng từ thông trong cuộn dây.)
    • Từ thông kế giúp xác định hiệu suất của máy biến áp. (Thiết bị này hỗ trợ đánh giá hoạt động của máy biến áp qua từ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ thông kế số": loại từ thông kế hiện đại, hiển thị kết quả đo bằng số.
    • Từ thông kế số cho kết quả chính xác hơn so với loại kim chỉ thị. (Loại số hiện đại hơn ít sai số hơn.)
  • "từ thông kế xách tay": loại từ thông kế nhỏ gọn, dễ mang theo khi làm việc thực địa.
    • Kỹ thuật viên mang từ thông kế xách tay đến nhà máy để kiểm tra. (Thiết bị di động này tiện lợi cho công việc ngoài hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ kế (danh từ): dụng cụ đo từ trường, tương tự nhưng thường đo cường độ từ trường chứ không phải từ thông.
    • Từ kế dùng để đo từ trường Trái Đất. (Thiết bị này đo lực từ của hành tinh.)
  • Fluxmètre (danh từ, thuật ngữ tiếng Pháp): tên gọi khác của từ thông kế trong vật .
    • Fluxmètre từ thông kế trong tiếng Pháp. (Đây từ đồng nghĩa quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluxmètre: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng một loại thiết bị.
  • Máy đo từ thông: cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt, đặc biệt trong công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "từ thông kế", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.